облуча́ть облучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chiếu, giọi

Chia động từ

Hiện tại
яоблуча́ю
тыоблуча́ешь
он / она / онооблуча́ет
мыоблуча́ем
выоблуча́ете
ониоблуча́ют
Quá khứ
Giống đựcоблуча́л
Giống cáiоблуча́ла
Giống trungоблуча́ло
Số nhiềuоблуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблуча́й
Số nhiềuоблуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоблуча́ющийоблуча́вший
Bị độngоблуча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоблуча́яоблучав, облучавши

Ví dụ

  • облучать кварцем
    chiếu tia tử ngoại, chiếu đèn thạch anh