обло́мовщина обломовщина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự lười biếng, tính ù lì, sự trì trệ, tính ỷ lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобло́мовщина—
Sinh cáchобло́мовщины—
Tặng cáchобло́мовщине—
Đối cáchобло́мовщину—
Công cụ cáchобло́мовщиной, обло́мовщиною—
Giới cáchобло́мовщине—