обло́мовщина
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự lười biếng, tính ù lì, sự trì trệ, tính ỷ lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обло́мовщина | — |
| Sinh cách | обло́мовщины | — |
| Tặng cách | обло́мовщине | — |
| Đối cách | обло́мовщину | — |
| Công cụ cách | обло́мовщиной, обло́мовщиною | — |
| Giới cách | обло́мовщине | — |