облома́ться обломаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gãy rời, đứt rời, bung ra
  2. thất bại, lỡ làng, hụt hẫng

Chia động từ

Tương lai
яоблома́юсь
тыоблома́ешься
он / она / онооблома́ется
мыоблома́емся
выоблома́етесь
ониоблома́ются
Quá khứ
Giống đựcоблома́лся
Giống cáiоблома́лась
Giống trungоблома́лось
Số nhiềuоблома́лись
Mệnh lệnh
Số ítоблома́йся
Số nhiềuоблома́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—облома́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—облома́вшись