облича́емый обличаемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị vạch trần, bị tố cáo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоблича́емыйоблича́емоеоблича́емаяоблича́емые
Sinh cáchоблича́емогооблича́емогооблича́емойоблича́емых
Tặng cáchоблича́емомуоблича́емомуоблича́емойоблича́емым
Đối cáchоблича́емого, облича́емыйоблича́емоеоблича́емуюоблича́емых, облича́емые
Công cụ cáchоблича́емымоблича́емымоблича́емой, облича́емоюоблича́емыми
Giới cáchоблича́емомоблича́емомоблича́емойоблича́емых
Dạng ngắnобличаемобличаемообличаемаобличаемы

облича́ть обличать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chứng tỏ, chứng minh, nêu rõ, tỏ rõпоказывать
  2. tố cáo, tố giác, vạch mặt, vạch trần, bóc trần, phát giác, lật tẩy, vạch mặt chỉ trán, lột mặt nạразоблачать

Chia động từ

Hiện tại
яоблича́ю
тыоблича́ешь
он / она / онооблича́ет
мыоблича́ем
выоблича́ете
ониоблича́ют
Quá khứ
Giống đựcоблича́л
Giống cáiоблича́ла
Giống trungоблича́ло
Số nhiềuоблича́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблича́й
Số nhiềuоблича́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоблича́ющийоблича́вший
Bị độngоблича́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоблича́яоблича́в, обличавши

Từ liên quan