облиня́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phai màu, mất màu, rụng lông, thay lông
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | облиня́ю |
| ты | облиня́ешь |
| он / она / оно | облиня́ет |
| мы | облиня́ем |
| вы | облиня́ете |
| они | облиня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | облиня́л |
| Giống cái | облиня́ла |
| Giống trung | облиня́ло |
| Số nhiều | облиня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | облиня́й |
| Số nhiều | облиня́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | облиня́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | облиня́в, облинявши |