облизну́ться облизнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. liếm môi, thèm thuồng

Chia động từ

Tương lai
яоблизну́сь
тыоблизнёшься
он / она / онооблизнётся
мыоблизнёмся
выоблизнётесь
ониоблизну́тся
Quá khứ
Giống đựcоблизну́лся
Giống cáiоблизну́лась
Giống trungоблизну́лось
Số nhiềuоблизну́лись
Mệnh lệnh
Số ítоблизни́сь
Số nhiềuоблизни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—облизну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—облизну́вшись