облеси́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trồng rừng, phủ xanh, lâm nghiệp, trồng cây
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | облешу́ |
| ты | облеси́шь |
| он / она / оно | облеси́т |
| мы | облеси́м |
| вы | облеси́те |
| они | облеся́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | облеси́л |
| Giống cái | облеси́ла |
| Giống trung | облеси́ло |
| Số nhiều | облеси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | облеси́ |
| Số nhiều | облеси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | облеси́вший |
| Bị động | — | облесённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | облесив, облесивши |