облеси́ть облесить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trồng rừng, phủ xanh, lâm nghiệp, trồng cây

Chia động từ

Tương lai
яоблешу́
тыоблеси́шь
он / она / онооблеси́т
мыоблеси́м
выоблеси́те
ониоблеся́т
Quá khứ
Giống đựcоблеси́л
Giống cáiоблеси́ла
Giống trungоблеси́ло
Số nhiềuоблеси́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблеси́
Số nhiềuоблеси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—облеси́вший
Bị động—облесённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—облесив, облесивши