облесе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- trồng rừng, phủ xanh, lâm nghiệp, trồng cây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | облесе́ние | облесе́ния |
| Sinh cách | облесе́ния | облесе́ний |
| Tặng cách | облесе́нию | облесе́ниям |
| Đối cách | облесе́ние | облесе́ния |
| Công cụ cách | облесе́нием | облесе́ниями |
| Giới cách | облесе́нии | облесе́ниях |