облесе́ние облесение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. trồng rừng, phủ xanh, lâm nghiệp, trồng cây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоблесе́ниеоблесе́ния
Sinh cáchоблесе́нияоблесе́ний
Tặng cáchоблесе́ниюоблесе́ниям
Đối cáchоблесе́ниеоблесе́ния
Công cụ cáchоблесе́ниемоблесе́ниями
Giới cáchоблесе́нииоблесе́ниях