облепи́ха
danh từbất động vật
Nghĩa
- cây hắc mai biển, quả hắc mai biển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | облепи́ха | облепи́хи |
| Sinh cách | облепи́хи | облепи́х |
| Tặng cách | облепи́хе | облепи́хам |
| Đối cách | облепи́ху | облепи́хи |
| Công cụ cách | облепи́хой, облепи́хою | облепи́хами |
| Giới cách | облепи́хе | облепи́хах |