облени́ться облениться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đâm lười, trở nên lười biếng

Chia động từ

Tương lai
яобленю́сь
тыобле́нишься
он / она / онообле́нится
мыобле́нимся
выобле́нитесь
ониобле́нятся
Quá khứ
Giống đựcоблени́лся
Giống cáiоблени́лась
Giống trungоблени́лось
Số nhiềuоблени́лись
Mệnh lệnh
Số ítоблени́сь
Số nhiềuоблени́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—облени́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—облени́вшись, обленя́сь