облени́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Đâm lười, trở nên lười biếng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обленю́сь |
| ты | обле́нишься |
| он / она / оно | обле́нится |
| мы | обле́нимся |
| вы | обле́нитесь |
| они | обле́нятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | облени́лся |
| Giống cái | облени́лась |
| Giống trung | облени́лось |
| Số nhiều | облени́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | облени́сь |
| Số nhiều | облени́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | облени́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | облени́вшись, обленя́сь |