облека́ющий
tính từ
Nghĩa
- bao phủ, che bọc
- trao quyền, thể hiệnwith power
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | облека́ющий | облека́ющее | облека́ющая | облека́ющие |
| Sinh cách | облека́ющего | облека́ющего | облека́ющей | облека́ющих |
| Tặng cách | облека́ющему | облека́ющему | облека́ющей | облека́ющим |
| Đối cách | облека́ющего, облека́ющий | облека́ющее | облека́ющую | облека́ющих, облека́ющие |
| Công cụ cách | облека́ющим | облека́ющим | облека́ющей, облека́ющею | облека́ющими |
| Giới cách | облека́ющем | облека́ющем | облека́ющей | облека́ющих |