облека́ться облекаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị bao phủв Вbao bọc, bao trùm, phủ kín

Chia động từ

Hiện tại
яоблека́юсь
тыоблека́ешься
он / она / онооблека́ется
мыоблека́емся
выоблека́етесь
ониоблека́ются
Quá khứ
Giống đựcоблека́лся
Giống cáiоблека́лась
Giống trungоблека́лось
Số nhiềuоблека́лись
Mệnh lệnh
Số ítоблека́йся
Số nhiềuоблека́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоблека́ющийсяоблека́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоблека́ясьоблекавшись