обле́зший облезший

tính từ

Nghĩa

  1. bong tróc, sờn rách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобле́зшийобле́зшееобле́зшаяобле́зшие
Sinh cáchобле́зшегообле́зшегообле́зшейобле́зших
Tặng cáchобле́зшемуобле́зшемуобле́зшейобле́зшим
Đối cáchобле́зшего, обле́зшийобле́зшееобле́зшуюобле́зших, обле́зшие
Công cụ cáchобле́зшимобле́зшимобле́зшей, обле́зшеюобле́зшими
Giới cáchобле́зшемобле́зшемобле́зшейобле́зших

обле́зть облезть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rụng lông, tróc vỏ, rụng lá, tróc da

Chia động từ

Tương lai
яобле́зу
тыобле́зешь
он / она / онообле́зет
мыобле́зем
выобле́зете
ониобле́зут
Quá khứ
Giống đựcобле́з
Giống cáiобле́зла
Giống trungобле́зло
Số nhiềuобле́зли
Mệnh lệnh
Số ítобле́зь
Số nhiềuобле́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обле́зший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—облезши