облегчи́ть облегчить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm dễ hơn, làm nhẹ bớt

Chia động từ

Tương lai
яоблегчу́
тыоблегчи́шь
он / она / онооблегчи́т
мыоблегчи́м
выоблегчи́те
ониоблегча́т
Quá khứ
Giống đựcоблегчи́л
Giống cáiоблегчи́ла
Giống trungоблегчи́ло
Số nhiềuоблегчи́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблегчи́
Số nhiềuоблегчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—облегчи́вший
Bị động—облегчённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—облегчи́в, облегчивши