обла́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Áo, viên nhện, viên bọcbọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обла́тка | обла́тки |
| Sinh cách | обла́тки | обла́ток |
| Tặng cách | обла́тке | обла́ткам |
| Đối cách | обла́тку | обла́тки |
| Công cụ cách | обла́ткой, обла́ткою | обла́тками |
| Giới cách | обла́тке | обла́тках |