обласка́ть обласкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Trìu mến, vỗ về, âu yếm, vuốt ve, mơn trớn, nâng niu, nựng

Chia động từ

Tương lai
яобласка́ю
тыобласка́ешь
он / она / онообласка́ет
мыобласка́ем
выобласка́ете
ониобласка́ют
Quá khứ
Giống đựcобласка́л
Giống cáiобласка́ла
Giống trungобласка́ло
Số nhiềuобласка́ли
Mệnh lệnh
Số ítобласка́й
Số nhiềuобласка́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обласка́вший
Bị động—обла́сканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обласка́в, обласкавши