обла́пить облапить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ôm chặt, ôm ghì, vồ lấy

Chia động từ

Hiện tại
яобла́плю
тыобла́пишь
он / она / онообла́пит
мыобла́пим
выобла́пите
ониобла́пят
Quá khứ
Giống đựcобла́пил
Giống cáiобла́пила
Giống trungобла́пило
Số nhiềuобла́пили
Mệnh lệnh
Số ítобла́пь
Số nhiềuобла́пьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обла́пивший
Bị động—обла́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обла́пив, облапивши