обла́зить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- leo khắp, leo trèo khắp, trèo qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обла́жу |
| ты | обла́зишь |
| он / она / оно | обла́зит |
| мы | обла́зим |
| вы | обла́зите |
| они | обла́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обла́зил |
| Giống cái | обла́зила |
| Giống trung | обла́зило |
| Số nhiều | обла́зили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обла́зь |
| Số nhiều | обла́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обла́зивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обла́зив, облазивши |