обла́зить облазить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. leo khắp, leo trèo khắp, trèo qua

Chia động từ

Tương lai
яобла́жу
тыобла́зишь
он / она / онообла́зит
мыобла́зим
выобла́зите
ониобла́зят
Quá khứ
Giống đựcобла́зил
Giống cáiобла́зила
Giống trungобла́зило
Số nhiềuобла́зили
Mệnh lệnh
Số ítобла́зь
Số nhiềuобла́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обла́зивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обла́зив, облазивши