обла́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sắp xếp, tổ chức, lo liệu, giải quyết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обла́живаю |
| ты | обла́живаешь |
| он / она / оно | обла́живает |
| мы | обла́живаем |
| вы | обла́живаете |
| они | обла́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обла́живал |
| Giống cái | обла́живала |
| Giống trung | обла́живало |
| Số nhiều | обла́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обла́живай |
| Số nhiều | обла́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | облаживающий | облаживавший |
| Bị động | облаживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | облаживая | облаживав, облаживавши |