облагоро́дить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- quý tộc hóa, làm cao quý hơn, cải thiện
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | облагоро́жу |
| ты | облагоро́дишь |
| он / она / оно | облагоро́дит |
| мы | облагоро́дим |
| вы | облагоро́дите |
| они | облагоро́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | облагоро́дил |
| Giống cái | облагоро́дила |
| Giống trung | облагоро́дило |
| Số nhiều | облагоро́дили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | облагоро́дь |
| Số nhiều | облагоро́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | облагоро́дивший |
| Bị động | — | облагоро́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | облагоро́див, облагородивши |