облага́ться облагаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu thuế, bị đánh thuế, phải nộp thuế

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоблага́ющийсяоблага́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоблага́ясьоблагавшись