облага́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chịu thuế, bị đánh thuế, phải nộp thuế
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | облага́ющийся | облага́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | облага́ясь | облагавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | облага́ющийся | облага́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | облага́ясь | облагавшись |