обкури́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hút cần sa đến say
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обкурю́сь |
| ты | обкури́шься |
| он / она / оно | обкури́тся |
| мы | обкури́мся |
| вы | обкури́тесь |
| они | обкуря́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обкури́лся |
| Giống cái | обкури́лась |
| Giống trung | обкури́лось |
| Số nhiều | обкури́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обкури́сь |
| Số nhiều | обкури́тесь |