обку́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hun khói, xông khói, làm cho khói bao phủ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обку́риваю |
| ты | обку́риваешь |
| он / она / оно | обку́ривает |
| мы | обку́риваем |
| вы | обку́риваете |
| они | обку́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обку́ривал |
| Giống cái | обку́ривала |
| Giống trung | обку́ривало |
| Số nhiều | обку́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обку́ривай |
| Số nhiều | обку́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обку́ривающий | обку́ривавший |
| Bị động | обку́риваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обку́ривая | обкуривав, обкуривавши |