обко́мовский
tính từ
Nghĩa
- thuộc ủy ban tỉnh, của ủy ban tỉnh, của ban tỉnh ủyadj.
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обко́мовский | обко́мовское | обко́мовская | обко́мовские |
| Sinh cách | обко́мовского | обко́мовского | обко́мовской | обко́мовских |
| Tặng cách | обко́мовскому | обко́мовскому | обко́мовской | обко́мовским |
| Đối cách | обко́мовский, обко́мовского | обко́мовское | обко́мовскую | обко́мовские, обко́мовских |
| Công cụ cách | обко́мовским | обко́мовским | обко́мовской, обко́мовскою | обко́мовскими |
| Giới cách | обко́мовском | обко́мовском | обко́мовской | обко́мовских |
| Dạng ngắn | обко́мовск | обко́мовско | обко́мовска | обко́мовски |