обко́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ban chấp hành tỉnhобластной комитет
- ban chấp hành tỉnh đoàn, tỉnh đoànкомсомола
- ban chấp hành tỉnh đảng bộ, tỉnh ủyпартии
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обко́м | обко́мы |
| Sinh cách | обко́ма | обко́мов |
| Tặng cách | обко́му | обко́мам |
| Đối cách | обко́м | обко́мы |
| Công cụ cách | обко́мом | обко́мами |
| Giới cách | обко́ме | обко́мах |