обка́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cắt xung quanh, gặt quanh, tỉa cỏ, cắt tỉa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обка́шиваю |
| ты | обка́шиваешь |
| он / она / оно | обка́шивает |
| мы | обка́шиваем |
| вы | обка́шиваете |
| они | обка́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обка́шивал |
| Giống cái | обка́шивала |
| Giống trung | обка́шивало |
| Số nhiều | обка́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обка́шивай |
| Số nhiều | обка́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обкашивающий | обкашивавший |
| Bị động | обкашиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обкашивая | обкашивав, обкашивавши |