обка́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chạy rà, chạy cho trơn, chạy thửавтомашину и т. п.
- lăn đường, san đườngдорогиsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обка́тка | обка́тки |
| Sinh cách | обка́тки | обка́ток |
| Tặng cách | обка́тке | обка́ткам |
| Đối cách | обка́тку | обка́тки |
| Công cụ cách | обка́ткой, обка́ткою | обка́тками |
| Giới cách | обка́тке | обка́тках |