обка́тка обкатка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chạy rà, chạy cho trơn, chạy thửавтомашину и т. п.
  2. lăn đường, san đườngдорогиsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобка́ткаобка́тки
Sinh cáchобка́ткиобка́ток
Tặng cáchобка́ткеобка́ткам
Đối cáchобка́ткуобка́тки
Công cụ cáchобка́ткой, обка́ткоюобка́тками
Giới cáchобка́ткеобка́тках