обка́т обкат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giai đoạn chạy rà, thời gian chạy thử, giai đoạn làm trơn, chạy rà máy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобка́тобка́ты
Sinh cáchобка́таобка́тов
Tặng cáchобка́туобка́там
Đối cáchобка́тобка́ты
Công cụ cáchобка́томобка́тами
Giới cáchобка́теобка́тах