обка́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giai đoạn chạy rà, thời gian chạy thử, giai đoạn làm trơn, chạy rà máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обка́т | обка́ты |
| Sinh cách | обка́та | обка́тов |
| Tặng cách | обка́ту | обка́там |
| Đối cách | обка́т | обка́ты |
| Công cụ cách | обка́том | обка́тами |
| Giới cách | обка́те | обка́тах |