обка́лывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đâm xung quanh, cắt bỏ, khoét xung quanh, chọc thủng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обка́лываю |
| ты | обка́лываешь |
| он / она / оно | обка́лывает |
| мы | обка́лываем |
| вы | обка́лываете |
| они | обка́лывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обка́лывал |
| Giống cái | обка́лывала |
| Giống trung | обка́лывало |
| Số nhiều | обка́лывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обка́лывай |
| Số nhiều | обка́лывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обка́лывающий | обка́лывавший |
| Bị động | обка́лываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обка́лывая | обкалывав, обкалывавши |