обиня́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- lời ám chỉ, lời nói vòng vo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обиня́к | обиняки́ |
| Sinh cách | обиняка́ | обиняко́в |
| Tặng cách | обиняку́ | обиняка́м |
| Đối cách | обиня́к | обиняки́ |
| Công cụ cách | обиняко́м | обиняка́ми |
| Giới cách | обиняке́ | обиняка́х |