обиня́к обиняк

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lời ám chỉ, lời nói vòng vo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобиня́кобиняки́
Sinh cáchобиняка́обиняко́в
Tặng cáchобиняку́обиняка́м
Đối cáchобиня́кобиняки́
Công cụ cáchобиняко́мобиняка́ми
Giới cáchобиняке́обиняка́х