обива́ться обиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mòn cạnh, mẻ góc, vỡ vụn, bong tróc

Chia động từ

Hiện tại
яобива́юсь
тыобива́ешься
он / она / онообива́ется
мыобива́емся
выобива́етесь
ониобива́ются
Quá khứ
Giống đựcобива́лся
Giống cáiобива́лась
Giống trungобива́лось
Số nhiềuобива́лись
Mệnh lệnh
Số ítобива́йся
Số nhiềuобива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобива́ющийсяобива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобива́ясьобивавшись