обива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mòn cạnh, mẻ góc, vỡ vụn, bong tróc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обива́юсь |
| ты | обива́ешься |
| он / она / оно | обива́ется |
| мы | обива́емся |
| вы | обива́етесь |
| они | обива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обива́лся |
| Giống cái | обива́лась |
| Giống trung | обива́лось |
| Số nhiều | обива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обива́йся |
| Số nhiều | обива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обива́ющийся | обива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обива́ясь | обивавшись |