обжига́ла обжигала

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. thứ nóng bỏng, đồ nóng hổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобжига́лаобжига́лы
Sinh cáchобжига́лыобжига́л
Tặng cáchобжига́леобжига́лам
Đối cáchобжига́луобжига́л
Công cụ cáchобжига́лой, обжига́лоюобжига́лами
Giới cáchобжига́леобжига́лах

обжига́ть обжигать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bỏng, làm phỏngповреждать огнём
  2. làm rát, làm xót, làm đau buốtкрапивой и т. п.
  3. làm xúc động, làm xót xaперен.
  4. nungкирпичи т. п.
  5. Đốt

Chia động từ

Hiện tại
яобжига́ю
тыобжига́ешь
он / она / онообжига́ет
мыобжига́ем
выобжига́ете
ониобжига́ют
Quá khứ
Giống đựcобжига́л
Giống cáiобжига́ла
Giống trungобжига́ло
Số nhiềuобжига́ли
Mệnh lệnh
Số ítобжига́й
Số nhiềuобжига́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобжигаю́щийобжига́вший
Bị độngобжига́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобжига́яобжигав, обжигавши