обжига́ла
danh từđộng vật
Nghĩa
- thứ nóng bỏng, đồ nóng hổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обжига́ла | обжига́лы |
| Sinh cách | обжига́лы | обжига́л |
| Tặng cách | обжига́ле | обжига́лам |
| Đối cách | обжига́лу | обжига́л |
| Công cụ cách | обжига́лой, обжига́лою | обжига́лами |
| Giới cách | обжига́ле | обжига́лах |