обжа́лование
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- kháng cáo, khiếu nại, chống án, kháng ánsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обжа́лование | обжа́лования |
| Sinh cách | обжа́лования | обжа́лований |
| Tặng cách | обжа́лованию | обжа́лованиям |
| Đối cách | обжа́лование | обжа́лования |
| Công cụ cách | обжа́лованием | обжа́лованиями |
| Giới cách | обжа́ловании | обжа́лованиях |