обжа́ловавший обжаловавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kháng cáo, đã khiếu nại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобжа́ловавшийобжа́ловавшееобжа́ловавшаяобжа́ловавшие
Sinh cáchобжа́ловавшегообжа́ловавшегообжа́ловавшейобжа́ловавших
Tặng cáchобжа́ловавшемуобжа́ловавшемуобжа́ловавшейобжа́ловавшим
Đối cáchобжа́ловавшего, обжа́ловавшийобжа́ловавшееобжа́ловавшуюобжа́ловавших, обжа́ловавшие
Công cụ cáchобжа́ловавшимобжа́ловавшимобжа́ловавшей, обжа́ловавшеюобжа́ловавшими
Giới cáchобжа́ловавшемобжа́ловавшемобжа́ловавшейобжа́ловавших

обжа́ловать обжаловать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. khiếu nại
  2. kháng cáo
  3. kháng án
  4. kháng cáo, khiếu nại. chống án, kháng ánВюр.

Chia động từ

Hiện tại
яобжа́лую
тыобжа́луешь
он / она / онообжа́лует
мыобжа́луем
выобжа́луете
ониобжа́луют
Quá khứ
Giống đựcобжа́ловал
Giống cáiобжа́ловала
Giống trungобжа́ловало
Số nhiềuобжа́ловали
Mệnh lệnh
Số ítобжа́луй
Số nhiềuобжа́луйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобжалующийобжа́ловавший
Bị độngобжалуемыйобжа́лованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобжалуяобжа́ловав, обжаловавши