обесце́нение
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- giảm giá, làm giảm giá trịуменьшение ценностиsự
- mất giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обесце́нение | — |
| Sinh cách | обесце́нения | — |
| Tặng cách | обесце́нению | — |
| Đối cách | обесце́нение | — |
| Công cụ cách | обесце́нением | — |
| Giới cách | обесце́нении | — |