Nghĩa
- làm... thất vọngВchán nản, ngã lòng, nản chí
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | обескура́живаю |
|---|
| ты | обескура́живаешь |
|---|
| он / она / оно | обескура́живает |
|---|
| мы | обескура́живаем |
|---|
| вы | обескура́живаете |
|---|
| они | обескура́живают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | обескура́живал |
|---|
| Giống cái | обескура́живала |
|---|
| Giống trung | обескура́живало |
|---|
| Số nhiều | обескура́живали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обескура́живай |
|---|
| Số nhiều | обескура́живайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | обескура́живающий | обескура́живавший |
|---|
| Bị động | обескура́живаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | обескура́живая | обескураживав, обескураживавши |
|---|