оберто́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Âm bội
- — họa âm, họa âm caoфиз.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оберто́н | оберто́ны |
| Sinh cách | оберто́на | оберто́нов |
| Tặng cách | оберто́ну | оберто́нам |
| Đối cách | оберто́н | оберто́ны |
| Công cụ cách | оберто́ном | оберто́нами |
| Giới cách | оберто́не | оберто́нах |