о́берег оберег

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bùa hộ mệnh, vật hộ mệnh, bùa chú, vật bảo vệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́берего́береги
Sinh cáchо́берегао́берегов
Tặng cáchо́берегуо́берегам
Đối cáchо́берего́береги
Công cụ cáchо́берегомо́берегами
Giới cáchо́берегео́берегах

обере́чь оберечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bảo vệ, giữ gìn

Chia động từ

Tương lai
яоберегу́
тыобережёшь
он / она / онообережёт
мыобережём
выобережёте
ониоберегу́т
Quá khứ
Giống đựcоберёг
Giống cáiоберегла́
Giống trungоберегло́
Số nhiềuоберегли́
Mệnh lệnh
Số ítобереги́
Số nhiềuобереги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оберёгший
Bị động—обережённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оберёгши