о́берег оберег
danh từbất động vật
Nghĩa
- bùa hộ mệnh, vật hộ mệnh, bùa chú, vật bảo vệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | о́берег | о́береги |
|---|
| Sinh cách | о́берега | о́берегов |
|---|
| Tặng cách | о́берегу | о́берегам |
|---|
| Đối cách | о́берег | о́береги |
|---|
| Công cụ cách | о́берегом | о́берегами |
|---|
| Giới cách | о́береге | о́берегах |
|---|
обере́чь оберечь
động từthể hoàn thành
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | оберегу́ |
|---|
| ты | обережёшь |
|---|
| он / она / оно | обережёт |
|---|
| мы | обережём |
|---|
| вы | обережёте |
|---|
| они | оберегу́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | оберёг |
|---|
| Giống cái | оберегла́ |
|---|
| Giống trung | оберегло́ |
|---|
| Số nhiều | оберегли́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обереги́ |
|---|
| Số nhiều | обереги́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | оберёгший |
|---|
| Bị động | — | обережённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | оберёгши |
|---|