обели́ск обелиск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bia, đài kỷ niệm, tiêm bỉ, bia cột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобели́скобели́ски
Sinh cáchобели́скаобели́сков
Tặng cáchобели́скуобели́скам
Đối cáchобели́скобели́ски
Công cụ cáchобели́скомобели́сками
Giới cáchобели́скеобели́сках

Ví dụ

  • воздвигнуть обелиск
    dựng bia, dựng đài kỳ niệm