обели́ск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bia, đài kỷ niệm, tiêm bỉ, bia cột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обели́ск | обели́ски |
| Sinh cách | обели́ска | обели́сков |
| Tặng cách | обели́ску | обели́скам |
| Đối cách | обели́ск | обели́ски |
| Công cụ cách | обели́ском | обели́сками |
| Giới cách | обели́ске | обели́сках |
Ví dụ
- воздвигнуть обелискdựng bia, dựng đài kỳ niệm