обезья́на
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- khỉ
- Khỉ, bú dù, hầu, tườuPrimates
- Kẻ hay bắt chước, kẻ hay nhăn nhó, đồ xấu như bú dùthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обезья́на | обезья́ны |
| Sinh cách | обезья́ны | обезья́н |
| Tặng cách | обезья́не | обезья́нам |
| Đối cách | обезья́ну | обезья́н |
| Công cụ cách | обезья́ной, обезья́ною | обезья́нами |
| Giới cách | обезья́не | обезья́нах |
