обезья́на обезьяна

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. khỉ
  2. Khỉ, bú dù, hầu, tườuPrimates
  3. Kẻ hay bắt chước, kẻ hay nhăn nhó, đồ xấu như bú dùthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобезья́наобезья́ны
Sinh cáchобезья́ныобезья́н
Tặng cáchобезья́необезья́нам
Đối cáchобезья́нуобезья́н
Công cụ cáchобезья́ной, обезья́ноюобезья́нами
Giới cáchобезья́необезья́нах

Từ liên quan