обезру́четь обезручеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tước vũ khí, giải giáp, bỏ vũ khí

Chia động từ

Tương lai
яобезру́чею
тыобезру́чеешь
он / она / онообезру́чеет
мыобезру́чеем
выобезру́чеете
ониобезру́чеют
Quá khứ
Giống đựcобезру́чел
Giống cáiобезру́чела
Giống trungобезру́чело
Số nhiềuобезру́чели
Mệnh lệnh
Số ítобезру́чей
Số nhiềuобезру́чейте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обезру́чевший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обезру́чев, обезру́чевши