обезопа́ситься обезопаситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Phòng thân, hộ thân, giữ mình, giữ gìn an ninh cho mình, bảo vệ an toàn cho mình

Chia động từ

Tương lai
яобезопа́шусь
тыобезопа́сишься
он / она / онообезопа́сится
мыобезопа́симся
выобезопа́ситесь
ониобезопа́сятся
Quá khứ
Giống đựcобезопа́сился
Giống cáiобезопа́силась
Giống trungобезопа́силось
Số nhiềuобезопа́сились
Mệnh lệnh
Số ítобезопа́сься
Số nhiềuобезопа́сьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обезопа́сившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обезопа́сившись