обезобра́зить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm biến dạng, làm xấu xí
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обезобра́жу |
| ты | обезобра́зишь |
| он / она / оно | обезобра́зит |
| мы | обезобра́зим |
| вы | обезобра́зите |
| они | обезобра́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обезобра́зил |
| Giống cái | обезобра́зила |
| Giống trung | обезобра́зило |
| Số nhiều | обезобра́зили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обезобра́зь |
| Số nhiều | обезобра́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обезобра́зивший |
| Bị động | — | обезобра́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обезобра́зив, обезобра́зивши |