обезли́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vô trách nhiệm cá nhân, không ai chịu trách nhiệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обезли́чка | обезли́чки |
| Sinh cách | обезли́чки | обезли́чек |
| Tặng cách | обезли́чке | обезли́чкам |
| Đối cách | обезли́чку | обезли́чки |
| Công cụ cách | обезли́чкой, обезли́чкою | обезли́чками |
| Giới cách | обезли́чке | обезли́чках |