обезли́чка обезличка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vô trách nhiệm cá nhân, không ai chịu trách nhiệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобезли́чкаобезли́чки
Sinh cáchобезли́чкиобезли́чек
Tặng cáchобезли́чкеобезли́чкам
Đối cáchобезли́чкуобезли́чки
Công cụ cáchобезли́чкой, обезли́чкоюобезли́чками
Giới cáchобезли́чкеобезли́чках