обезле́сить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phá rừngВ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обезле́шу |
| ты | обезле́сишь |
| он / она / оно | обезле́сит |
| мы | обезле́сим |
| вы | обезле́сите |
| они | обезле́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обезле́сил |
| Giống cái | обезле́сила |
| Giống trung | обезле́сило |
| Số nhiều | обезле́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обезле́сь |
| Số nhiều | обезле́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обезле́сивший |
| Bị động | — | обезле́сенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обезле́ся | обезлесив, обезлесивши |