обезземе́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tước đoạt ruộng đất
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обезземе́ливаю |
| ты | обезземе́ливаешь |
| он / она / оно | обезземе́ливает |
| мы | обезземе́ливаем |
| вы | обезземе́ливаете |
| они | обезземе́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обезземе́ливал |
| Giống cái | обезземе́ливала |
| Giống trung | обезземе́ливало |
| Số nhiều | обезземе́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обезземе́ливай |
| Số nhiều | обезземе́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обезземеливающий | обезземеливавший |
| Bị động | обезземеливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обезземеливая | обезземеливав, обезземеливавши |