обезземе́ление обезземеление

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự tước đoạt ruộng đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобезземе́ление—
Sinh cáchобезземе́ления—
Tặng cáchобезземе́лению—
Đối cáchобезземе́ление—
Công cụ cáchобезземе́лением—
Giới cáchобезземе́лении—