обезголо́сеть обезголосеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mất giọng, mất tiếng, khàn tiếng

Chia động từ

Tương lai
яобезголо́сею
тыобезголо́сеешь
он / она / онообезголо́сеет
мыобезголо́сеем
выобезголо́сеете
ониобезголо́сеют
Quá khứ
Giống đựcобезголо́сел
Giống cáiобезголо́села
Giống trungобезголо́село
Số nhiềuобезголо́сели
Mệnh lệnh
Số ítобезголо́сей
Số nhiềuобезголо́сейте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обезголо́севший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обезголосев, обезголосевши