обежа́вший
tính từ
Nghĩa
- chạy vòng quanh, chạy bao quanh
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обежа́вший | обежа́вшее | обежа́вшая | обежа́вшие |
| Sinh cách | обежа́вшего | обежа́вшего | обежа́вшей | обежа́вших |
| Tặng cách | обежа́вшему | обежа́вшему | обежа́вшей | обежа́вшим |
| Đối cách | обежа́вшего, обежа́вший | обежа́вшее | обежа́вшую | обежа́вших, обежа́вшие |
| Công cụ cách | обежа́вшим | обежа́вшим | обежа́вшей, обежа́вшею | обежа́вшими |
| Giới cách | обежа́вшем | обежа́вшем | обежа́вшей | обежа́вших |