обе́дня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thánh lễ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обе́дня | обе́дни |
| Sinh cách | обе́дни | обе́ден |
| Tặng cách | обе́дне | обе́дням |
| Đối cách | обе́дню | обе́дни |
| Công cụ cách | обе́дней, обе́днею | обе́днями |
| Giới cách | обе́дне | обе́днях |