обе́дня обедня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thánh lễ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобе́дняобе́дни
Sinh cáchобе́дниобе́ден
Tặng cáchобе́днеобе́дням
Đối cáchобе́днюобе́дни
Công cụ cáchобе́дней, обе́днеюобе́днями
Giới cáchобе́днеобе́днях